royal house

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoàng tộc, gia tộc hoàng gia: "royal house" chỉ một dòng họ hoặc gia tộc nắm giữ ngai vàng, đặc biệt trong chế độ quân chủ. Thuật ngữ này nhấn mạnh vào dòng dõi sự kế thừa quyền lực trong một triều đại cụ thể.
    • Triều đại: "royal house" cũng có thể dùng để chỉ một triều đại, tức là giai đoạn một gia tộc hoàng gia trị vì.
dụ sử dụng
  • (Hoàng tộc Anh một lịch sử lâu dài kéo dài hơn một nghìn năm.)
  • (Hoàng tộc Windsor một trong những hoàng tộc nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Sau cuộc cách mạng, hoàng tộc đã bị lật đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to a royal house": thuộc về một hoàng tộc.

    • She is a princess belonging to the royal house of Spain. ( ấy một công chúa thuộc hoàng tộc Tây Ban Nha.)
  • "the head of a royal house": người đứng đầu một hoàng tộc.

    • The king is the head of the royal house. (Nhà vua người đứng đầu hoàng tộc.)
  • "the founding of a royal house": sự thành lập một hoàng tộc.

    • The founding of the royal house of Tudor marked a new era in English history. (Sự thành lập hoàng tộc Tudor đánh dấu một kỷ nguyên mới trong lịch sử nước Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Royal family (danh từ): gia đình hoàng gia (thường chỉ các thành viên đang sống, không bao gồm dòng dõi lịch sử).

    • The royal family attended the ceremony. (Gia đình hoàng gia đã tham dự buổi lễ.)
  • Dynasty (danh từ): triều đại (nhấn mạnh vào giai đoạn trị vì hơn dòng họ).

    • The Ming dynasty was a powerful Chinese royal house. (Triều đại nhà Minh một hoàng tộc hùng mạnh của Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Royal lineage: dòng dõi hoàng gia.

    • He can trace his royal lineage back to the 12th century. (Anh ấy có thể truy ngược dòng dõi hoàng gia của mình về thế kỷ 12.)
  • Crown: vương miện, thường dùng để chỉ quyền lực hoàng gia.

    • The crown passed to the next royal house. (Vương miện đã được chuyển giao cho hoàng tộc tiếp theo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "royal house", nhưng có thể dùng với động từ "belong to" hoặc "descend from": - Belong to a royal house: thuộc về một hoàng tộc. - The prince belongs to the royal house of Sweden. (Hoàng tử thuộc hoàng tộc Thụy Điển.)

  • Descend from a royal house: xuất thân từ một hoàng tộc.
    • She descends from the royal house of France. ( ấy xuất thân từ hoàng tộc Pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Blue blood": dòng máu hoàng tộc, chỉ người thuộc tầng lớp quý tộc hoặc hoàng gia.

    • He has blue blood, meaning he is from a royal house. (Anh ấy dòng máu hoàng tộc, nghĩa anh ấy xuất thân từ một hoàng tộc.)
  • "To the manor born": sinh ra trong gia đình quyền quý, thường ám chỉ hoàng tộc.

    • She behaves as if she were to the manor born, but she is not from a royal house. ( ấy cư xử như thể sinh ra trong gia đình quyền quý, nhưng ấy không thuộc hoàng tộc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

royal house
The royal house attended the wedding in full regalia.